ưu hạng
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc loại tốt nhất, cao nhất: "ưu hạng" dùng để chỉ những vật, sản phẩm, hoặc dịch vụ nằm ở cấp độ cao nhất về chất lượng, vượt trội so với các loại thông thường. Từ này thường mang tính chất cổ hoặc trang trọng.
- Xuất sắc, vượt trội: Trong ngữ cảnh cũ, "ưu hạng" có thể mô tả người hoặc vật có phẩm chất hơn hẳn, không thể xếp cùng hàng với những thứ khác.
Danh từ (hiếm dùng):
- Hạng cao nhất: Chỉ thứ hạng hoặc loại ưu việt nhất trong một hệ thống phân loại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đây là mặt hàng ưu hạng, không thể so sánh với hàng thường. (Sản phẩm này thuộc loại tốt nhất, vượt trội hơn hẳn.)
- Trong kỳ thi này, chỉ có những học sinh ưu hạng mới được chọn. (Chỉ những học sinh xuất sắc nhất mới đủ điều kiện.)
- Danh từ:
- Sản phẩm này được xếp vào loại ưu hạng. (Sản phẩm này thuộc hạng cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hàng ưu hạng": sản phẩm có chất lượng vượt trội, thường dùng trong quảng cáo hoặc văn bản cổ.
- Cửa hàng chuyên bán hàng ưu hạng nhập khẩu. (Cửa hàng bán các sản phẩm chất lượng cao nhất từ nước ngoài.)
- "người ưu hạng": người có tài năng, phẩm chất hơn người (cách dùng cổ).
- Ông ấy là một nhà khoa học ưu hạng thời bấy giờ. (Ông ấy là nhà khoa học xuất sắc nhất thời đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ưu tú (tính từ): xuất sắc, vượt trội — gần nghĩa với "ưu hạng" nhưng phổ biến hơn.
- Sinh viên ưu tú được nhận học bổng. (Sinh viên xuất sắc nhận học bổng.)
- Hạng nhất (danh từ): thứ hạng cao nhất trong phân loại.
- Sản phẩm này thuộc hạng nhất. (Sản phẩm này ở cấp độ cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Loại nhất: thuộc loại tốt nhất.
- Xuất sắc: vượt trội về chất lượng hoặc khả năng.
- Cao cấp: ở cấp độ cao, sang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Ưu hạng vô song: không gì sánh bằng, tốt nhất tuyệt đối.
- Bộ sưu tập này là ưu hạng vô song trong giới nghệ thuật. (Bộ sưu tập này không có gì sánh bằng trong giới nghệ thuật.)